咖喱鸡
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gà nấu cà ri
Ví dụ (3)
这家泰国餐厅的椰香咖喱鸡做得非常地道,配米饭吃绝了。
Món gà cà ri cốt dừa của nhà hàng Thái này làm rất chuẩn vị, ăn kèm với cơm thì tuyệt vời.
妈妈今天晚上炖了一大锅土豆咖喱鸡,满屋子都是浓郁的香味。
Tối nay mẹ hầm một nồi to gà cà ri khoai tây, cả phòng tràn ngập mùi thơm nức.
食堂的菜单里最受欢迎的套餐就是黄油咖喱鸡块饭。
Suất cơm được yêu thích nhất trong thực đơn của nhà ăn chính là cơm gà viên cà ri bơ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây