高级别
—
Gợi nhớ
Từ "高级别" (gāo jí bié) nghĩa là "Mức độ cao, cấp cao", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 级 (jí): Cấp độ + 别 (bié): đừng.
Thành phần cấu tạo
高级别
Mức độ cao, cấp cao
高
纟
及
另
刂
Phân tích từ 高级别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mức độ cao, cấp cao
Ví dụ (3)
两地三中心是目前很多大型金融机构采用的高级别容灾架构。
"Hai địa điểm, ba trung tâm" hiện là kiến trúc phục hồi sau thảm họa cấp độ cao được nhiều tổ chức tài chính áp dụng.
只有拥有高级别安全许可的员工,才能进入核心机房区域。
Chỉ những nhân viên có giấy phép an ninh cấp cao mới được vào khu vực phòng máy chủ cốt lõi.
双方代表在日内瓦举行了一次高级别闭门会议,讨论贸易争端。
Đại diện hai bên đã tổ chức một cuộc họp kín cấp cao tại Geneva để thảo luận về tranh chấp thương mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây