不开麦
—
Gợi nhớ
Từ "不开麦" (bù kāi mài) nghĩa là "Không bật mic", ghép bởi: 不 (bù): không + 开 (kāi): bật + 麦 (mài): lúa mạch.
Thành phần cấu tạo
不开麦
Không bật mic
一
个 (biến thể)
廾
龶
夂
Phân tích từ 不开麦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không bật mic
Ví dụ (3)
晚上十二点以后打游戏我们尽量用文字聊天,不开麦,以免吵到家人。
Sau 12 giờ đêm chơi game chúng ta cố gắng dùng tin nhắn chữ, không bật mic, để tránh làm ồn đến người nhà.
线上开会的时候,如果不轮到你发言,请保持静音不开麦。
Khi họp trực tuyến, nếu chưa đến lượt bạn phát biểu, vui lòng giữ im lặng không bật mic.
很多学生上网课时习惯潜水不开麦,老师很难进行互动。
Rất nhiều học sinh khi học online có thói quen ở ẩn không bật mic, giáo viên rất khó tương tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây