剑兰花
—
Phân tích từ 剑兰花
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hoa lay ơn
Ví dụ (3)
逢年过节的时候,我妈妈总喜欢在客厅里摆上一瓶红色的剑兰花,寓意节节高升。
Mỗi dịp lễ tết, mẹ tôi luôn thích đặt một bình hoa lay ơn đỏ trong phòng khách, tượng trưng cho sự thăng tiến không ngừng (tiết tiết cao thăng).
剑兰花的花朵像是一把把小剑挂在茎上,姿态非常挺拔。
Những bông hoa lay ơn trông như những thanh kiếm nhỏ treo trên cành, dáng vẻ rất hiên ngang.
花店老板推荐了一束由百合和粉色剑兰花搭配的插花,看起来高雅又喜庆。
Chủ tiệm hoa đã giới thiệu một bó hoa cắm phối giữa hoa ly và hoa lay ơn màu hồng, trông vô cùng thanh lịch lại tươi vui.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây