削皮机
—
Phân tích từ 削皮机
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Máy gọt vỏ
Ví dụ (3)
食品加工厂引进了一台全自动削皮机,大大提高了生产效率。
Nhà máy chế biến thực phẩm đã nhập về một chiếc máy gọt vỏ hoàn toàn tự động, cải thiện lớn hiệu suất sản xuất.
厨房里新添置的苹果削皮机非常神奇,只要转几下摇杆就能把皮削得干干净净。
Máy gọt vỏ táo mới mua thêm trong bếp rất kỳ diệu, chỉ cần xoay cần vài vòng là có thể gọt sạch bong vỏ.
如果这台削皮机的刀片变钝了,就需要及时更换,否则容易卡住水果。
Nếu lưỡi dao của chiếc máy gọt vỏ này bị cùn, cần phải thay thế kịp thời, nếu không rất dễ làm kẹt trái cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây