使用率
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tỷ lệ sử dụng
Ví dụ (3)
这种新型家电虽然概念很新颖,但在家庭中的实际使用率并不高。
Loại thiết bị gia dụng kiểu mới này tuy có khái niệm rất mới mẻ, nhưng tỷ lệ sử dụng thực tế trong gia đình lại không cao.
为了提高共享单车的使用率,公司决定在地铁站附近增加投放量。
Để tăng tỷ lệ sử dụng xe đạp dùng chung, công ty quyết định tăng lượng xe thả ở gần ga tàu điện ngầm.
统计数据显示,这款移动支付软件在年轻群体中的使用率超过了百分之九十。
Dữ liệu thống kê cho thấy, tỷ lệ sử dụng của phần mềm thanh toán di động này trong nhóm giới trẻ đã vượt quá 90%.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây