学习策略
—
Phân tích từ 学习策略
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiến lược học tập
Ví dụ (3)
有些语法错误是母语干扰造成的,有些是学习策略的问题。
Một số lỗi ngữ pháp là do sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ, một số là vấn đề của chiến lược học tập.
调整你的学习策略,不要死记硬背,要尝试理解和运用。
Hãy điều chỉnh chiến lược học tập của bạn, đừng học thuộc lòng một cách máy móc, phải cố gắng hiểu và vận dụng.
老师在课上分享了几种高效的英语词汇学习策略,我觉得很受用。
Giáo viên đã chia sẻ một vài chiến lược học từ vựng tiếng Anh hiệu quả trên lớp, tôi cảm thấy rất hữu ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây