第三遍
—
Gợi nhớ
Từ "第三遍" (dì sān biàn) nghĩa là "lần thứ ba", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 三 (sān): số ba + 遍 (biàn): (lượng từ cho hành động) lần.
Thành phần cấu tạo
第三遍
lần thứ ba
⺮
弟
三
辶
扁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:lần thứ ba
Ví dụ (3)
为了确保没有拼写错误,我已经把这份长达五十页的合同检查了第三遍。
Để đảm bảo không có lỗi chính tả, tôi đã kiểm tra bản hợp đồng dài năm mươi trang này đến lần thứ ba rồi.
导师要求我回去修改论文,并强调用第三遍把所有参考文献的格式统一成APA格式。
Giáo sư hướng dẫn yêu cầu tôi về sửa lại luận văn, và nhấn mạnh dùng lần (đọc lại) thứ ba để thống nhất định dạng tất cả tài liệu tham khảo theo chuẩn APA.
这部经典电影我看了第三遍,每次都能从主角的眼神里发现不同的情感细节。
Bộ phim kinh điển này tôi đã xem lần thứ ba, mỗi lần đều có thể phát hiện ra những chi tiết cảm xúc khác nhau từ ánh mắt của nhân vật chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây