地下铁站
—
Gợi nhớ
Từ "地下铁站" (dìxià tiě zhàn) nghĩa là "ga tàu điện ngầm", ghép bởi: 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 下 (xià): sau + 铁 (tiě): Sắt + 站 (zhàn): trạm.
Thành phần cấu tạo
地下铁站
ga tàu điện ngầm
土
也
一
卜
钅
失
Phân tích từ 地下铁站
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ga tàu điện ngầm
Ví dụ (3)
下班高峰期,市中心的地下铁站里挤满了急着赶回家的人群。
Giờ cao điểm tan làm, trong ga tàu điện ngầm ở trung tâm thành phố chật ních đám đông đang vội vã về nhà.
为了方便残障人士出行,新建的地下铁站配备了无障碍电梯和盲道。
Để thuận tiện cho việc đi lại của người khuyết tật, ga tàu điện ngầm mới xây đã được trang bị thang máy không vật cản và đường dành cho người mù.
我们约好明天上午十点在人民广场的地下铁站三号出口见面。
Chúng ta hẹn nhau 10 giờ sáng mai gặp ở cửa số 3 của ga tàu điện ngầm Quảng trường Nhân dân nhé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây