乙醇
—
Gợi nhớ
Từ "乙醇" (yǐ chún) nghĩa là "Cồn, ethanol", ghép bởi: 乙 (yǐ): vị trí thứ hai trong thiên can + 醇 (chún): Rượu thuần khiết.
Thành phần cấu tạo
乙醇
Cồn, ethanol
乙
酉
享
Phân tích từ 乙醇
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cồn, ethanol
Ví dụ (3)
在实验室里,我们经常使用高浓度的无水乙醇来作为有机溶剂。
Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thường xuyên sử dụng ethanol khan nồng độ cao làm dung môi hữu cơ.
医用酒精的主要成分是体积浓度为75的乙醇水溶液。
Thành phần chính của cồn y tế là dung dịch nước ethanol với nồng độ thể tích 75%.
推广乙醇汽油不仅可以减少汽车尾气排放,还能节约化石能源。
Phổ biến xăng sinh học (xăng ethanol) không chỉ có thể giảm lượng khí thải ô tô mà còn tiết kiệm năng lượng hóa thạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây