二进制数
—
Gợi nhớ
Từ "二进制数" (èr jìn zhì shù) nghĩa là "Số nhị phân", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 进 (jìn): vào + 制 (zhì): chế tạo + 数 (shù / shǔ / shuò): số.
Thành phần cấu tạo
二进制数
Số nhị phân
二
辶
井
未
刂
娄
Phân tích từ 二进制数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Số nhị phân
Ví dụ (3)
计算机底层的所有数据都是以二进制数的形式进行存储和处理的。
Tất cả dữ liệu ở tầng thấp nhất của máy tính đều được lưu trữ và xử lý dưới dạng số nhị phân.
老师在黑板上演示了如何将一个十进制数字转换为相应的二进制数。
Giáo viên đã trình bày trên bảng cách chuyển đổi một chữ số thập phân thành số nhị phân tương ứng.
在电子工程中,二进制数的逻辑运算(如与、或、非)是最基本的概念。
Trong kỹ thuật điện tử, các phép toán logic của số nhị phân (như AND, OR, NOT) là khái niệm cơ bản nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây