乙方
—
Gợi nhớ
Từ "乙方" (yǐ fāng) nghĩa là "Bên B (trong hợp đồng, thỏa thuận)", ghép bởi: 乙 (yǐ): vị trí thứ hai trong thiên can + 方 (fāng): Vuông.
Thành phần cấu tạo
乙方
Bên B (trong hợp đồng, thỏa thuận)
乙
方
Phân tích từ 乙方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bên B (trong hợp đồng, thỏa thuận)
Ví dụ (3)
在这份设计合同中,甲方负责提供需求,乙方负责在规定时间内完成设计方案。
Trong hợp đồng thiết kế này, bên A chịu trách nhiệm cung cấp yêu cầu, bên B chịu trách nhiệm hoàn thành phương án thiết kế trong thời gian quy định.
如果乙方未能按期交付货物,需要按照合同约定向甲方支付违约金。
Nếu bên B không thể giao hàng đúng hạn, cần phải trả tiền phạt vi phạm hợp đồng cho bên A theo quy định.
作为乙方,我们不仅要满足客户的基本要求,还要主动提供专业的优化建议。
Với tư cách là bên B, chúng ta không chỉ phải đáp ứng yêu cầu cơ bản của khách hàng mà còn phải chủ động đưa ra các đề xuất tối ưu hóa chuyên nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây