新郎官
—
Phân tích từ 新郎官
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chú rể
Ví dụ (3)
婚礼上,新郎官穿着笔挺的西装,满脸幸福地迎接每一位宾客。
Trong đám cưới, chú rể mặc một bộ vest phẳng phiu, vẻ mặt tràn đầy hạnh phúc đón tiếp từng vị khách.
伴郎们故意把婚鞋藏了起来,急得新郎官满头大汗到处找。
Các phù rể cố tình giấu đôi giày cưới đi, khiến chú rể vã mồ hôi hột tìm kiếm khắp nơi.
新郎官给父母敬茶时,激动得连声音都有些颤抖了。
Lúc chú rể dâng trà cho bố mẹ, xúc động đến mức giọng nói cũng có chút run rẩy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây