军衔
—
Gợi nhớ
Từ "军衔" (jūn xián) nghĩa là "quân hàm", ghép bởi: 军 (jūn): quân đội + 衔 (xián): ngậm.
Thành phần cấu tạo
军衔
quân hàm
冖
车
行
钅
Phân tích từ 军衔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quân hàm
Ví dụ (3)
他在部队表现优异,仅仅三年时间就被授予了上尉的军衔。
Anh ấy biểu hiện xuất sắc trong quân đội, chỉ trong vòng ba năm đã được trao quân hàm Thượng úy.
每位士兵肩章上的星星和杠都代表着他们目前所获得的军衔等级。
Những ngôi sao và vạch ngang trên cầu vai của mỗi quân nhân đều tượng trưng cho cấp bậc quân hàm mà họ hiện có.
退役以后,虽然他脱下了军装,但那份与军衔相伴的荣誉感始终都在。
Sau khi giải ngũ, tuy đã cởi bỏ quân phục, nhưng cảm giác vinh dự gắn liền với quân hàm đó vẫn luôn tồn tại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây