设定为
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:cài đặt thành
Ví dụ (3)
睡前他总是习惯把手机的闹钟设定为早晨六点半。
Trước khi ngủ anh ấy luôn có thói quen cài đặt báo thức điện thoại thành 6 rưỡi sáng.
为了保护眼睛,我把电脑屏幕的亮度设定为了自动调节模式。
Để bảo vệ mắt, tôi đã cài đặt độ sáng màn hình máy tính thành chế độ tự động điều chỉnh.
在这个游戏中,玩家的初始等级被设定为1级,需要不断打怪升级。
Trong trò chơi này, cấp độ ban đầu của người chơi được thiết lập thành cấp 1, cần phải liên tục đánh quái để thăng cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây