技术性
—
Phân tích từ 技术性
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tính kỹ thuật
Ví dụ (3)
这场发布会上讲解的内容非常专业,具有很强的技术性。
Nội dung giải thích trong buổi họp báo này rất chuyên nghiệp, mang tính kỹ thuật rất cao.
股票市场近期的反弹只是技术性调整,并不意味着整体经济的复苏。
Sự phục hồi gần đây của thị trường chứng khoán chỉ là điều chỉnh mang tính kỹ thuật, không có nghĩa là sự phục hồi của toàn bộ nền kinh tế.
由于该项目包含了太多技术性难题,研发团队不得不延长了交付时间。
Vì dự án này chứa đựng quá nhiều bài toán khó mang tính kỹ thuật, đội ngũ R&D buộc phải kéo dài thời gian bàn giao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây