编辑器
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trình soạn thảo
Ví dụ (3)
这款代码编辑器支持通过海量插件来扩展其开发调试功能。
Trình soạn thảo mã nguồn này hỗ trợ mở rộng chức năng phát triển và gỡ lỗi thông qua số lượng lớn các plugin.
新版富文本编辑器增加了一键排版和插入高清视频的功能。
Trình soạn thảo văn bản phong phú phiên bản mới đã thêm chức năng định dạng bằng một cú nhấp chuột và chèn video độ nét cao.
我习惯使用带黑色主题的编辑器,这样长时间写代码眼睛不容易疲劳。
Tôi quen dùng trình soạn thảo có giao diện nền đen, như vậy viết code trong thời gian dài mắt sẽ không dễ bị mỏi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây