人孔盖
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nắp hố ga
Ví dụ (3)
施工队正在道路中央更换损坏的铸铁人孔盖,以防止行人意外坠落。
Đội thi công đang thay thế nắp hố ga bằng gang bị hỏng ở giữa đường, để phòng tránh người đi bộ bất ngờ bị rơi xuống.
暴雨过后,城市排水系统压力过大,几处下水道的人孔盖都被水顶开了。
Sau cơn mưa bão, áp lực hệ thống thoát nước thành phố quá lớn, một vài nắp hố ga cống ngầm đã bị nước đẩy bung ra.
电信工程师打开人孔盖,顺着梯子爬下地下电缆沟去检修光纤网络。
Kỹ sư viễn thông mở nắp hố ga, leo thang xuống rãnh cáp ngầm dưới đất để sửa chữa mạng lưới cáp quang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây