机械能
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơ năng
Ví dụ (3)
风力发电机利用风的动能将其转化为机械能,然后再发电。
Máy phát điện sức gió lợi dụng động năng của gió để chuyển hóa nó thành cơ năng, sau đó mới phát điện.
在物理学中,机械能是动能与势能的总和。
Trong vật lý học, cơ năng là tổng của động năng và thế năng.
发动机运转时,燃料的化学能被转化为了机械能。
Khi động cơ hoạt động, hóa năng của nhiên liệu được chuyển hóa thành cơ năng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây