描述性
—
Phân tích từ 描述性
Định nghĩa (1)
1
Tính từ/Danh từ
Nghĩa:tính miêu tả
Ví dụ (3)
好的变量命名应当具有描述性,让人一眼看出它的作用。
Việc đặt tên biến tốt nên mang tính miêu tả, giúp người ta nhìn một cái là nhận ra tác dụng của nó.
这篇小说的开头充满了一大段描述性的文字,非常引人入胜。
Phần mở đầu của tiểu thuyết này tràn ngập một đoạn văn miêu tả, vô cùng hấp dẫn.
面试时,尽量少用形容词,多用客观、描述性的语言。
Khi phỏng vấn, cố gắng ít dùng tính từ, dùng nhiều ngôn ngữ khách quan, mang tính miêu tả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây