蒜末
—
Gợi nhớ
Từ "蒜末" (suàn mò) mang nghĩa "tỏi băm", kết hợp bởi 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 末 (mò - mạt): "Cuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây