差太多
—
Gợi nhớ
Từ "差太多" (chà tài duō) nghĩa là "khác biệt quá nhiều", ghép bởi: 差 (chà / chāi / cī): thiếu + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
差太多
khác biệt quá nhiều
羊
工
大
丶
夕
Phân tích từ 差太多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:khác biệt quá nhiều
Ví dụ (3)
这件衣服的图片和实物颜色差太多了,我要退货。
Màu sắc của bức ảnh và vật thật của bộ quần áo này khác nhau quá nhiều, tôi muốn trả hàng.
这两个牌子的手机价格没差多少,但性能差太多了。
Giá điện thoại của hai thương hiệu này không chênh lệch bao nhiêu, nhưng hiệu năng lại khác biệt quá lớn.
现在的他比起十年前,真是差太多了,完全认不出来。
Anh ấy bây giờ so với mười năm trước, thực sự khác đi quá nhiều, hoàn toàn không nhận ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây