柴油车
chái yóu chē
xe chạy bằng dầu diesel

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:xe chạy bằng dầu diesel
Ví dụ (3)
xíng chētōng chángdōushìchái yóu chē
Xe tải cỡ lớn thông thường đều là xe chạy bằng dầu diesel.
chái yóu chēdeniǔ huògèngyǒu
Xe dầu diesel có mô-men xoắn lớn, chở hàng có lực hơn.
jiā yóu zhànyǒuzhuān méngěichái yóu chējiā yóude
Trạm xăng có khu vực chuyên bơm nhiên liệu cho xe dầu diesel.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây