木琴用
—
Phân tích từ 木琴用
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:dùng cho đàn mộc cầm (xylophone)
Ví dụ (3)
这对木棒是专门木琴用的小锤。
Cặp dùi gỗ này là búa nhỏ chuyên dùng cho đàn mộc cầm.
书店里有卖木琴用的练习曲谱。
Trong hiệu sách có bán bản nhạc luyện tập dùng cho đàn mộc cầm.
购买配件时请确认是否为木琴用。
Khi mua phụ kiện xin xác nhận xem có phải dùng cho mộc cầm không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây