木槿花
—
Gợi nhớ
Từ "木槿花" (mù jǐn huā) nghĩa là "hoa dâm bụt, hoa mộc cận", ghép bởi: 木 (mù): Gỗ + 槿 (jǐn): Cây mộc槿 (dâm bụt) + 花 (huā): hoa.
Thành phần cấu tạo
木槿花
hoa dâm bụt, hoa mộc cận
木
堇
艹
化
Phân tích từ 木槿花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoa dâm bụt, hoa mộc cận
Ví dụ (3)
院子里开满了粉红色的木槿花。
Trong sân nở đầy những bông hoa dâm bụt màu hồng.
木槿花是韩国的国花。
Hoa mộc cận là quốc hoa của Hàn Quốc.
夏天的早晨,木槿花竞相盛开。
Vào buổi sáng mùa hè, hoa dâm bụt đua nhau nở rộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây