来袭
—
Gợi nhớ
Từ "来袭" (lái xí) nghĩa là "ập đến, tập kích, tràn tới", ghép bởi: 来 (lái): đến + 袭 (xí): tấn công.
Thành phần cấu tạo
来袭
ập đến, tập kích, tràn tới
木
一
龙
衣
Phân tích từ 来袭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ập đến, tập kích, tràn tới
Ví dụ (3)
冷空气来袭,气温骤降了十度。
Khí lạnh ập đến, nhiệt độ hạ đột ngột 10 độ.
台风来袭,请市民注意防风防雨。
Bão lớn ập tới, xin người dân chú ý phòng chống gió mưa.
夜幕降临,一阵倦意来袭。
Màn đêm buông xuống, một cơn buồn ngủ ập tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây