Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
来袭
lái xí
ập đến, tập kích, tràn tới
Hán việt: lai tập
—

Gợi nhớ

Từ "来袭" (lái xí) nghĩa là "ập đến, tập kích, tràn tới", ghép bởi: 来 (lái): đến + 袭 (xí): tấn công.

Thành phần cấu tạo

来袭
lái xí
ập đến, tập kích, tràn tới
木
一
龙
衣

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ập đến, tập kích, tràn tới
Ví dụ (3)
lěng kōng qì冷空气lái xí来袭,qì wēn气温zhòu jiàng骤降le了shí dù十度。
Khí lạnh ập đến, nhiệt độ hạ đột ngột 10 độ.
tái fēng台风lái xí来袭,qǐng请shì mín市民zhù yì注意fáng fēng防风fáng yǔ防雨。
Bão lớn ập tới, xin người dân chú ý phòng chống gió mưa.
yè mù jiàng lín夜幕降临,yī zhèn一阵juàn yì倦意lái xí来袭。
Màn đêm buông xuống, một cơn buồn ngủ ập tới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây