小趾骨
xiǎo zhǐ gǔ
xương ngón chân út

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:xương ngón chân út
Ví dụ (3)
xiǎo xīndàolezhuō jiǎozhuàngdàolexiǎozhǐ
Tôi không cẩn thận đá phải góc bàn, va trúng xương ngón chân út.
 Xguāngjiǎn cháxiǎn shìxiǎozhǐ yǒuqīng wēi zhé
Chụp X-quang hiển thị xương ngón chân út bị rạn nhẹ.
chuān zhǎi穿xiéróng jiǎo shàngdexiǎozhǐ
Mặc giày hẹp rất dễ chèn ép xương ngón chân út trên chân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây