新元素
—
Gợi nhớ
Từ "新元素" (xīn yuán sù) nghĩa là "yếu tố mới, phần tử mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 元 (yuán): đầu tiên + 素 (sù): mộc mạc.
Thành phần cấu tạo
新元素
yếu tố mới, phần tử mới
亲
斤
二
儿
龶
糸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:yếu tố mới, phần tử mới
Ví dụ (3)
设计里加入了一些时尚的新元素。
Trong thiết kế có cho thêm một vài yếu tố mới thời trang.
科学家在实验中发现了化学新元素。
Các nhà khoa học trong thí nghiệm đã phát hiện ra nguyên tố hóa học mới.
这部戏剧融合了科技的新元素。
Vở kịch này dung hợp các yếu tố công nghệ mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây