第四节
—
Gợi nhớ
Từ "第四节" (dì sì jié) nghĩa là "tiết học thứ 4, hiệp thi đấu thứ 4", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 四 (sì): số bốn + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
第四节
tiết học thứ 4, hiệp thi đấu thứ 4
⺮
弟
囗
儿
艹
卩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tiết học thứ 4, hiệp thi đấu thứ 4
Ví dụ (3)
第四节课是英语课,大家准备好课本。
Tiết học thứ 4 là tiết tiếng Anh, mọi người chuẩn bị xong sách giáo khoa.
篮球赛进入了紧张的第四节。
Trận đấu bóng rổ đã bước vào hiệp 4 căng thẳng.
主队在第四节完成了反超。
Đội nhà ở hiệp 4 đã hoàn thành pha dẫn ngược điểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây