圆跳动
—
Phân tích từ 圆跳动
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:độ đảo tròn (dung sai hình học cơ khí)
Ví dụ (3)
用百分表测量轴类零件的圆跳动误差。
Dùng đồng hồ so đo sai số độ đảo tròn của linh kiện dạng trục.
圆跳动过大会导致机械运转时不平稳。
Độ đảo tròn quá lớn sẽ dẫn đến máy móc khi vận hành không êm ái.
确保加工工件的圆跳动符合图纸要求。
Đảm bảo độ đảo tròn của chi tiết gia công phù hợp yêu cầu bản vẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây