反应速度
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tốc độ phản ứng, khả năng phản xạ
Ví dụ (3)
运动员需要具备敏捷的反应速度。
Vận động viên cần sở hữu tốc độ phản ứng nhanh nhạy.
这台电脑的系统反应速度非常快。
Tốc độ phản ứng hệ thống của chiếc máy tính này cực kỳ nhanh.
打乒乓球可以锻炼人的反应速度。
Đánh bóng bàn có thể rèn luyện tốc độ phản ứng của con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây