消化不良
—
Gợi nhớ
Từ "消化不良" (xiāo huà bù liáng) nghĩa là "chứng khó tiêu, sự tiêu hóa kém", ghép bởi: 消 (xiāo): Tan biến + 化 (huà): Biến đổi + 不 (bù): không + 良 (liáng): Tốt.
Thành phần cấu tạo
消化不良
chứng khó tiêu, sự tiêu hóa kém
氵
肖
亻
匕
一
个 (biến thể)
Phân tích từ 消化不良
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:chứng khó tiêu, sự tiêu hóa kém
Ví dụ (6)
吃太多油腻的食物容易引起消化不良。
Ăn quá nhiều thức ăn nhiều dầu mỡ rất dễ gây chứng khó tiêu.
这种药能有效缓解消化不良的症状。
Loại thuốc này có thể giảm nhẹ hiệu quả triệu chứng khó tiêu.
暴饮暴食是导致消化不良的主要原因。
Ăn uống vô độ là nguyên nhân chính dẫn đến sự tiêu hóa kém.
最近胃不太好,经常消化不良。
Dạo này dạ dày không tốt lắm, thường xuyên bị khó tiêu.
吃完饭就躺下容易消化不良。
Ăn cơm xong đã nằm ngay rất dễ bị khó tiêu.
2
Động từ
Nghĩa:bị khó tiêu, tiêu hóa kém
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây