传奇人物
chuánqí rénwù
nhân vật huyền thoại, nhân vật truyền kỳ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhân vật huyền thoại, nhân vật truyền kỳ
Ví dụ (3)
shìshāng jiède wèichuán rén
Anh ấy là một nhân vật huyền thoại trong giới thương mại.
zhè diàn yǐngjiǎng shùle wèichuán rén de shì
Bộ phim này kể về câu chuyện của một nhân vật huyền thoại.
chuán rén dejīng wǎng wǎngchōng mǎn zhé
Trải nghiệm của nhân vật huyền thoại thường tràn đầy sóng gió.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây