紧张感
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cảm giác căng thẳng, cảm giác hồi hộp
Ví dụ (3)
登台演出前,他心中充满了紧张感。
Trước khi lên sân khấu biểu diễn, trong lòng anh ấy tràn ngập cảm giác hồi hộp.
游戏里的背景音乐增加了比赛的紧张感。
Nhạc nền trong trò chơi tăng thêm cảm giác căng thẳng của cuộc thi.
适当的紧张感能让人更加专注。
Cảm giác căng thẳng vừa phải có thể giúp người ta tập trung hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây