教育资源
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tài nguyên giáo dục, nguồn lực giáo dục
Ví dụ (3)
大城市的教育资源相对丰富。
Tài nguyên giáo dục của thành phố lớn tương đối phong phú.
合理分配教育资源促进教育公平。
Phân bổ hợp lý tài nguyên giáo dục thúc đẩy công bằng giáo dục.
网络课程为偏远地区提供了优质教育资源。
Khóa học trực tuyến cung cấp tài nguyên giáo dục chất lượng cho vùng xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây