有太多
—
Gợi nhớ
Từ "有太多" (yǒu tài duō) nghĩa là "có quá nhiều, chứa đựng quá nhiều", ghép bởi: 有 (yǒu): Có + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
有太多
có quá nhiều, chứa đựng quá nhiều
𠂇
月
大
丶
夕
Phân tích từ 有太多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:có quá nhiều, chứa đựng quá nhiều
Ví dụ (3)
关于这个话题,我有太多的想法想说。
Về chủ đề này, tôi có quá nhiều ý tưởng muốn nói.
世界上有太多的未解之谜。
Trên thế giới có quá nhiều bí ẩn chưa lời giải.
生活中有太多值得珍惜的瞬间。
Trong cuộc sống có quá nhiều khoảnh khắc đáng trân trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây