特色美食
tè sè měi shí
món ăn ẩm thực đặc sắc địa phương

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:món ăn ẩm thực đặc sắc địa phương
Ví dụ (3)
lái dàochéng dìngyàocháng chángdāng de měi shí
Đến Thành Đô nhất định phải ăn thử đặc sản ẩm thực địa phương.
měi shí jiēshàng lequán guó de měi shí
Phố ẩm thực tập trung đặc sản ẩm thực mọi miền đất nước.
měi shí yǐnlechéng qiān shàng wàndeyóu
Đặc sản ẩm thực thu hút hàng ngàn hàng vạn du khách.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây