缚鸡之力
fù jī zhī lì
sức lực trói con gà (trong 手无缚鸡之力)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sức lực trói con gà (trong 手无缚鸡之力)
Ví dụ (3)
bié kànshǒu zhī tóu nǎoquèfēi chángcōng míng
Đừng nhìn anh ấy tay không sức trói gà, đầu óc lại vô cùng thông minh.
jiè shū shēngshǒu zhī
Một kẻ thư sinh, tay không có sức trói gà.
duō jiāduàn liànbǎi tuōshǒu zhī de
Tập luyện nhiều hơn, thoát khỏi thân thể không có sức trói gà.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây