侮辱性
—
Phân tích từ 侮辱性
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tính chất lăng mạ, sỉ nhục người khác
Ví dụ (3)
请不要在网络上发表侮辱性言论。
Xin đừng phát biểu ý kiến mang tính sỉ nhục trên mạng.
伤害不大,但侮辱性极强。
Tổn hại không lớn, nhưng tính sỉ nhục cực kỳ mạnh.
这种侮辱性的举动引发了极度不满。
Hành động mang tính lăng mạ này đã kích hoạt sự bất mãn tột cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây