唐僧
—
Gợi nhớ
Từ "唐僧" (Táng sēng) nghĩa là "Đường Tam Tạng (nghĩa bóng: người càu nhàu lải nhải)", ghép bởi: 唐 (táng): Đường (triều đại) + 僧 (sēng): tăng.
Thành phần cấu tạo
唐僧
Đường Tam Tạng (nghĩa bóng: người càu nhàu lải nhải)
广
肀
口
亻
曾
Phân tích từ 唐僧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Đường Tam Tạng (nghĩa bóng: người càu nhàu lải nhải)
Ví dụ (3)
唐僧师徒四人去西天取经。
Bốn thầy trò Đường Tăng đi Tây Thiên thỉnh kinh.
妈妈像唐僧一样在身边唠叨。
Mẹ giống như Đường Tăng càu nhàu bên cạnh.
唐僧具有慈悲为怀的心肠。
Đường Tăng sở hữu tấm lòng từ bi làm gốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây