人太多
—
Gợi nhớ
Từ "人太多" (rén tài duō) nghĩa là "số lượng người quá đông đúc", ghép bởi: 人 (rén): người + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
人太多
số lượng người quá đông đúc
人
大
丶
夕
Phân tích từ 人太多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:số lượng người quá đông đúc
Ví dụ (3)
节假日的景区里人太多了。
Trong khu danh thắng ngày nghỉ lễ người quá đông rồi.
由于餐厅里人太多,我们决定换一家。
Do trong nhà hàng người quá đông, chúng tôi quyết định đổi quán khác.
公共场合人太多要注意安全。
Nơi công cộng người quá đông cần chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây