车太多
—
Gợi nhớ
Từ "车太多" (chē tài duō) nghĩa là "lượng xe ô tô quá đông", ghép bởi: 车 (chē): xe + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
车太多
lượng xe ô tô quá đông
车
大
丶
夕
Phân tích từ 车太多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:lượng xe ô tô quá đông
Ví dụ (3)
早高峰马路上车太多,堵得厉害。
Giờ cao điểm buổi sáng trên đường quá nhiều xe, tắc đường dữ dội.
停车场里车太多,找不到车位。
Trong bãi đỗ xe quá nhiều xe, không tìm thấy chỗ đỗ.
车太多容易引发交通事故。
Quá nhiều xe rất dễ gây ra tai nạn giao thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây