沙僧
—
Gợi nhớ
Từ "沙僧" (shā sēng) nghĩa là "Sa Ngộ Tĩnh (trong Tây Du Ký)", ghép bởi: 沙 (shā): Cát + 僧 (sēng): tăng.
Thành phần cấu tạo
沙僧
Sa Ngộ Tĩnh (trong Tây Du Ký)
氵
少
亻
曾
Phân tích từ 沙僧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Sa Ngộ Tĩnh (trong Tây Du Ký)
Ví dụ (3)
沙僧在取经路上负责挑行李。
Sa Tăng trên đường thỉnh kinh chịu trách nhiệm gánh hành lý.
沙僧性格忠厚老实,任劳任怨。
Sa Tăng tính cách trung hậu thật thà, chịu thương chịu khó.
孙悟空、猪八戒和沙僧保护唐僧。
Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới và Sa Tăng bảo vệ Đường Tăng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây