唯有
—
Gợi nhớ
Từ "唯有" (wéi yǒu) nghĩa là "Chỉ có / Duy chỉ", ghép bởi: 唯 (wéi): chỉ + 有 (yǒu): Có.
Thành phần cấu tạo
唯有
Chỉ có / Duy chỉ
口
隹
𠂇
月
Phân tích từ 唯有
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Chỉ có / Duy chỉ
Ví dụ (3)
唯有坚持不懈的努力,才能最终实现你的梦想。
Chỉ có nỗ lực không ngừng nghỉ, mới có thể cuối cùng thực hiện được ước mơ của bạn.
在这个陌生的城市里,唯有音乐能给我带来一丝安慰。
Trong thành phố xa lạ này, chỉ có âm nhạc mới có thể mang lại cho tôi chút an ủi.
遭遇困难时,唯有保持冷静,我们才能找到解决办法。
Khi gặp phải khó khăn, chỉ có giữ bình tĩnh, chúng ta mới có thể tìm ra cách giải quyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây