大丑
—
Gợi nhớ
Từ "大丑" (dà chǒu) nghĩa là "Sự xấu xa / Kẻ cực xấu xí", ghép bởi: 大 (dà): to + 丑 (chǒu): Xấu xí.
Thành phần cấu tạo
大丑
Sự xấu xa / Kẻ cực xấu xí
大
丑
Phân tích từ 大丑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự xấu xa / Kẻ cực xấu xí
Ví dụ (3)
他在全校师生面前念错了讲稿,这回可是出了个大丑。
Cậu ta đọc sai bài phát biểu trước toàn thể giáo viên và học sinh toàn trường, lần này thật sự là làm mất mặt vô cùng.
戏剧里的那个大丑角色,总是能用滑稽的动作逗笑观众。
Vai đại sửu (chú hề) trong vở kịch đó, luôn có thể dùng những động tác hài hước chọc cười khán giả.
不要害怕出大丑,只有经历失败才能真正成长。
Đừng sợ mất mặt lớn, chỉ có trải qua thất bại mới có thể thực sự trưởng thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây