多大号
—
Gợi nhớ
Từ "多大号" (duō dà hào) nghĩa là "cỡ bao nhiêu, size mấy", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 大 (dà): to + 号 (hào): ngày (trong tháng).
Thành phần cấu tạo
多大号
cỡ bao nhiêu, size mấy
夕
大
口
丂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:cỡ bao nhiêu, size mấy
Ví dụ (3)
请问你穿多大号的衣服?
Xin hỏi bạn mặc quần áo size bao nhiêu?
这双鞋是多大号的?
Đôi giày này là size bao nhiêu vậy?
我不知道他穿多大号,不敢随便买。
Tôi không biết anh ấy mặc size mấy, không dám mua đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây