家具店
—
Phân tích từ 家具店
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cửa hàng đồ nội thất
Ví dụ (3)
我们周六去家具店买个新沙发。
Thứ Bảy chúng ta đi cửa hàng đồ nội thất mua chiếc sofa mới.
这家家具店的东西既好看又便宜。
Đồ của cửa hàng nội thất này vừa đẹp vừa rẻ.
我在家具店逛了一下午。
Tôi đã dạo quanh cửa hàng nội thất suốt một buổi chiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây