爆发力
—
Phân tích từ 爆发力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sức bùng nổ, lực bộc phát
Ví dụ (3)
短跑运动员需要极强的爆发力。
Vận động viên chạy cự ly ngắn cần có sức bùng nổ cực mạnh.
经过训练,他的肌肉爆发力提高了。
Qua huấn luyện, lực bùng nổ cơ bắp của anh ấy được nâng cao.
比赛最后关头靠的是爆发力。
Thời khắc cuối cùng của trận đấu dựa vào sức bùng nổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây