Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
爆发力
bào fā lì
sức bùng nổ, lực bộc phát
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sức bùng nổ, lực bộc phát
Ví dụ (3)
duǎn pǎo短跑yùn dòng yuán运动员xū yào需要jí qiáng极强de的bào fā lì爆发力。
Vận động viên chạy cự ly ngắn cần có sức bùng nổ cực mạnh.
jīng guò xùn liàn经过训练,tā他de的jīr òu肌肉bào fā lì爆发力tí gāo提高le了。
Qua huấn luyện, lực bùng nổ cơ bắp của anh ấy được nâng cao.
bǐ sài比赛zuì hòu最后guān tóu关头kào靠de的shì是bào fā lì爆发力。
Thời khắc cuối cùng của trận đấu dựa vào sức bùng nổ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây