牙科诊所
—
Phân tích từ 牙科诊所
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng khám nha khoa
Ví dụ (3)
这家牙科诊所环境干净整洁。
Phòng khám nha khoa này môi trường sạch sẽ ngăn nắp.
牙科诊所里配备了先进的设备。
Trong phòng khám nha khoa được trang bị thiết bị tiên tiến.
我在牙科诊所补了一颗牙。
Tôi đã trám một chiếc răng ở phòng khám nha khoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây