奥黛去
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:mặc áo dài đi
Ví dụ (3)
姐妹们穿上越南奥黛去参加晚会。
Chị em mặc chiếc áo dài Việt Nam đi tham dự dạ hội.
她穿着白色的奥黛去上学。
Cô ấy mặc bộ áo dài màu trắng đi học.
节日里大家穿着传统奥黛去拍照。
Dịp lễ mọi người mặc áo dài truyền thống đi chụp ảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây